atlas cedar

atlas cedar

A tall atlas cedar stands in a sunny public park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tuyết tùng Atlas: Một loại cây thường xanh cao lớn nguồn gốc từ dãy núi Atlas ở Algeria, với màu xanh lam-xanh lục. Loại cây này thường được trồng làm cây cảnh trang trí.
dụ sử dụng
  • (Cây tuyết tùng Atlas một loại cây cảnh phổ biến trong các công viên khu vườn lớn.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ tán xanh lam-xanh lục của cây tuyết tùng Atlas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atlas cedar" thường được nhắc đến trong bối cảnh làm vườn, thiết kế cảnh quan, hoặc nghiên cứu thực vật học.
    • The atlas cedar thrives in well-drained soil and full sunlight. (Cây tuyết tùng Atlas phát triển tốt trong đất thoát nước tốt ánh nắng đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar (n): cây tuyết tùng (tên chung cho các loài trong chi Cedrus).
  • Atlas (n): dãy núi Atlas (địa danh).
Từ đồng nghĩa
  • Cedrus atlantica: tên khoa học của cây tuyết tùng Atlas.
  • Algerian cedar: tuyết tùng Algeria (một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atlas cedar".